Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo salŝtono

Cấu trúc từ:
sal/ŝton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Substantivo (-o) salŝtono

Bản dịch

eo salŝtona

Cấu trúc từ:
sal/ŝton/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) salŝtona

Bản dịch

eo salŝtone

Cấu trúc từ:
sal/ŝton/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) salŝtone

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sal/ŝton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,155,593 inferencoj, 0.283 CPU-sekundoj en 0.465 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog