en sail
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekveturi (Dịch ngược)
- eo navigacii (Dịch ngược)
- eo ŝipi (Dịch ngược)
- eo velo (Dịch ngược)
- ja 発車する (Gợi ý tự động)
- ja 出発する (Gợi ý tự động)
- en to depart (Gợi ý tự động)
- en leave (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- eo navigi (Gợi ý tự động)
- en to cruise (Gợi ý tự động)
- en lay a course (Gợi ý tự động)
- en navigate (Gợi ý tự động)
- en voyage (Gợi ý tự động)
- ja 船で行く (Gợi ý tự động)
- ja 船で運ぶ (Gợi ý tự động)
- en ship (Gợi ý tự động)
- ja 帆 (Gợi ý tự động)
- ja 口蓋帆 (Gợi ý tự động)
- eo palata velo (Gợi ý tự động)
- io seglo (Gợi ý tự động)
- en velum (Gợi ý tự động)
- zh 帆 (Gợi ý tự động)



Babilejo