eo sagoklavo
Cấu trúc từ:
sag/o/klav/o ...Cách phát âm bằng kana:
サゴクラ▼ーヴォ
Substantivo (-o) sagoklavo
Bản dịch
- ja 矢印キー pejv
- ja カーソルキー pejv
- en arrow key ESPDIC
- en cursor control key ESPDIC
- ca tecla de la fletxa (Gợi ý tự động)
- eo sagoklavo (Gợi ý tự động)
- es tecla de la flecha (Gợi ý tự động)
- es tecla de la flecha (Gợi ý tự động)
- fr touche fléchée f (Gợi ý tự động)
- nl pijltoets m (Gợi ý tự động)
- nl cursortoets (Gợi ý tự động)



Babilejo