Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sago

Cấu trúc từ:
sag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Thẻ:
Substantivo (-o) sago
Laŭ la Universala Vortaro: fr flèche | en arrow | de Pfeil | ru стрѣла | pl strzała.

Bản dịch

Ví dụ

eo Sago

Cấu trúc từ:
sag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Substantivo (-o) Sago

Bản dịch

eo saga

Cấu trúc từ:
sag/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Adjektivo (-a) saga

Bản dịch

en saga

Bản dịch

  • eo sagao (Dịch ngược)

eo sagi

Cấu trúc từ:
sag/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

eo sage

Cấu trúc từ:
sag/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Adverbo (-e) sage

Bản dịch

en sage

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog