en safeguard
Bản dịch
- eo gardilo (Dịch ngược)
- eo sekurigi (Dịch ngược)
- eo sekurigilo (Dịch ngược)
- ja 通行証 (Gợi ý tự động)
- ja 回路遮断器 (Gợi ý tự động)
- ja 安全にする (Gợi ý tự động)
- ja 保障する (Gợi ý tự động)
- ja 保存する (Gợi ý tự động)
- ja セーブする (Gợi ý tự động)
- en to make safe (Gợi ý tự động)
- en secure (Gợi ý tự động)
- ja 安全装置 (Gợi ý tự động)



Babilejo