en safe
Pronunciation:
Bản dịch
- eo sendanĝera Komputada Leksikono
- fr sécurisé Komputeko
- nl veilig Komputeko
- ja 危険のない (Gợi ý tự động)
- ja 安全な (Gợi ý tự động)
- en non-dangerous (Gợi ý tự động)
- en nonhazardous (Gợi ý tự động)
- en safe (Gợi ý tự động)
- en secure (Gợi ý tự động)
- zh 安全 (Gợi ý tự động)
- eo gardŝranko (Dịch ngược)
- eo monkesto (Dịch ngược)
- eo sekura (Dịch ngược)
- eo senriska (Dịch ngược)
- zh 保险箱 (Gợi ý tự động)
- ja 安心できる (Gợi ý tự động)
- ja 確固とした (Gợi ý tự động)
- ja 安定した (Gợi ý tự động)
- io sekura (Gợi ý tự động)
- zh 牢固 (Gợi ý tự động)
- zh 可靠 (Gợi ý tự động)
- ja 無難な (Gợi ý tự động)
- ja 堅実な (Gợi ý tự động)
- en harmless (Gợi ý tự động)
- en sure (Gợi ý tự động)



Babilejo