Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sabr/o
Cách phát âm bằng kana:

eo sabro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sabr/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) sabro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io sabro

Bản dịch

eo sabra

Cấu trúc từ:
sabr/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) sabra

Bản dịch

eo sabri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sabr/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo sabri

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sabre

Cấu trúc từ:
sabr/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) sabre

Bản dịch

(?) sabro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 392,131 inferencoj, 0.291 CPU-sekundoj en 0.294 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog