Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sabotanto

Cấu trúc từ:
sabot/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サボタン
Substantivo (-o) sabotanto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sabotanta

Cấu trúc từ:
sabot/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サボタン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo saboti

Bản dịch

eo sabotante

Cấu trúc từ:
sabot/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サボタン
Adverbo (-e) sabotante

Bản dịch

eo saboti

Cấu trúc từ:
sabot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo saboto

Cấu trúc từ:
sabot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Substantivo (-o) saboto

Bản dịch

eo sabota

Cấu trúc từ:
sabot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sabot/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サボタン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,834,800 inferencoj, 0.494 CPU-sekundoj en 0.676 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog