Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sabot/ant/o
Cấu trúc dự đoán:
sabot/an/tosabot/a/n/to
Prononco per kanaoj:
サボタン

eo sabotanto

Cấu trúc từ:
sabot/ant/o
Cấu trúc dự đoán:
sabot/an/tosabot/a/n/to
Prononco per kanaoj:
サボタン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sabotanta

Cấu trúc dự đoán:
sabot/ant/asabot/an/tasabot/a/n/ta
Prononco per kanaoj:
サボタン

Bản dịch

eo sabotanti

Cấu trúc dự đoán:
sabot/ant/i
Prononco per kanaoj:
サボタンティ

Bản dịch

eo saboti

Cấu trúc từ:
sabot/i
Prononco per kanaoj:
ボーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo saboto

Cấu trúc dự đoán:
sabot/o
Prononco per kanaoj:
ボー

Bản dịch

eo sabota

Cấu trúc dự đoán:
sabot/a
Prononco per kanaoj:
ボー

Bản dịch

(?) sabotanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,311,019 inferencoj, 1.035 CPU-sekundoj en 1.981 murhorloĝaj reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog