Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sabotaĵo

Cấu trúc từ:
sabot//o ...
Cách phát âm bằng kana:
サボタージョ
Substantivo (-o) sabotaĵo

Bản dịch

eo sabotaĵa

Cấu trúc từ:
sabot//a ...
Cách phát âm bằng kana:
サボタージャ
Adjektivo (-a) sabotaĵa

Bản dịch

eo sabotaĵe

Cấu trúc từ:
sabot//e ...
Cách phát âm bằng kana:
サボタージェ
Adverbo (-e) sabotaĵe

Bản dịch

eo saboti

Cấu trúc từ:
sabot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo saboto

Cấu trúc từ:
sabot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Substantivo (-o) saboto

Bản dịch

eo sabota

Cấu trúc từ:
sabot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sabot//o ...
Cách phát âm bằng kana:
サボタージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,804,648 inferencoj, 0.441 CPU-sekundoj en 0.844 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog