Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo saŭco

Cấu trúc từ:
saŭc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) saŭco
Laŭ la Universala Vortaro: fr sauce | en sauce | de Brühe, Sauce | ru соусъ | pl sos.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo saŭca

Cấu trúc từ:
saŭc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) saŭca

Bản dịch

eo saŭci

Cấu trúc từ:
saŭc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo saŭce

Cấu trúc từ:
saŭc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) saŭce

Bản dịch

Cấu trúc từ:
saŭc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 317,329 inferencoj, 0.230 CPU-sekundoj en 0.292 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog