Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
saŭc/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

eo saŭce

Cấu trúc từ:
saŭc/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) saŭce

Bản dịch

eo saŭca

Cấu trúc từ:
saŭc/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) saŭca

Bản dịch

eo saŭci

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
saŭc/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo saŭco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
saŭc/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Substantivo (-o) saŭco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) saŭce

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 446,544 inferencoj, 0.272 CPU-sekundoj en 0.962 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog