Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
saĝ/um/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー

eo saĝumi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
saĝ/um/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Infinitivo (-i) de verbo saĝumi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo saĝumo

Cấu trúc từ:
saĝ/um/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Substantivo (-o) saĝumo

Bản dịch

eo saĝuma

Cấu trúc từ:
saĝ/um/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Adjektivo (-a) saĝuma

Bản dịch

eo saĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
saĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
サーヂョ
Substantivo (-o) saĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo saĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
saĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
サーヂャ
Adjektivo (-a) saĝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo saĝi

Cấu trúc từ:
saĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
サー
Infinitivo (-i) de verbo saĝi

Bản dịch

eo saĝe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
saĝ/e
Cách phát âm bằng kana:
サーヂェ
Adverbo (-e) saĝe

Bản dịch

(?) saĝumi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,048,167 inferencoj, 0.457 CPU-sekundoj en 0.471 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog