Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo saĝeco

Cấu trúc từ:
saĝ/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂェーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) saĝeco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo saĝeca

Cấu trúc từ:
saĝ/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂェーツァ
Adjektivo (-a) saĝeca

Bản dịch

eo saĝece

Cấu trúc từ:
saĝ/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂェーツェ
Adverbo (-e) saĝece

Bản dịch

eo saĝa

Cấu trúc từ:
saĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サーヂャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) saĝa
Laŭ la Universala Vortaro: fr sage, sensé | en wise | de klug, vernünftig | ru умный | pl mądry.
Etimologio: fr sage | it saggio | en sage

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo saĝi

Cấu trúc từ:
saĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

eo saĝo

Cấu trúc từ:
saĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) saĝo

Bản dịch

Ví dụ

eo saĝe

Cấu trúc từ:
saĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サーヂェ
Thẻ:
Adverbo (-e) saĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
saĝ/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂェーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 810,096 inferencoj, 0.355 CPU-sekundoj en 0.374 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog