eo s-ro
Cấu trúc từ:
S/ro ...Cách phát âm bằng kana:
ス - ロ
Substantivo (-o) s-ro
Bản dịch
- eo sinjoro pejv
- ja ~さん (男子の敬称) pejv
- ja 紳士 (Gợi ý tự động)
- ja 主人 (Gợi ý tự động)
- ja 領主 (Gợi ý tự động)
- ja ~様 (敬称) (Gợi ý tự động)
- ja 男性 (Gợi ý tự động)
- io siorulo (Gợi ý tự động)
- en gentleman (Gợi ý tự động)
- en lord (Gợi ý tự động)
- en Mr. (Gợi ý tự động)
- en Sir (Gợi ý tự động)
- zh 先生 (Gợi ý tự động)
- zh 老爷 (Gợi ý tự động)



Babilejo