Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ruzeco

Cấu trúc từ:
ruz/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼーツォ
Substantivo (-o) ruzeco

Bản dịch

eo ruzeca

Cấu trúc từ:
ruz/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼーツァ
Adjektivo (-a) ruzeca

Bản dịch

eo ruzece

Cấu trúc từ:
ruz/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼーツェ
Adverbo (-e) ruzece

Bản dịch

eo ruza

Cấu trúc từ:
ruz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ruza
Laŭ la Universala Vortaro: fr rusé, astucieux | en trick, ruse | de listig | ru хитрый | pl chytry.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ruzi

Cấu trúc từ:
ruz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーズィ

Bản dịch

eo ruzo

Cấu trúc từ:
ruz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Substantivo (-o) ruzo

Bản dịch

Ví dụ

eo ruze

Cấu trúc từ:
ruz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) ruze

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ruz/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 530,697 inferencoj, 0.346 CPU-sekundoj en 0.421 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog