Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ruzaĵo

Cấu trúc từ:
ruz//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ザージョ
Substantivo (-o) ruzaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ruzaĵa

Cấu trúc từ:
ruz//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ザージャ
Adjektivo (-a) ruzaĵa

Bản dịch

eo ruzaĵe

Cấu trúc từ:
ruz//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ザージェ
Adverbo (-e) ruzaĵe

Bản dịch

eo ruzi

Cấu trúc từ:
ruz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーズィ

Bản dịch

eo ruzo

Cấu trúc từ:
ruz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Substantivo (-o) ruzo

Bản dịch

Ví dụ

eo ruza

Cấu trúc từ:
ruz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ruza
Laŭ la Universala Vortaro: fr rusé, astucieux | en trick, ruse | de listig | ru хитрый | pl chytry.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ruze

Cấu trúc từ:
ruz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) ruze

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ruz//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ザージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 536,086 inferencoj, 0.376 CPU-sekundoj en 0.722 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog