en ruthless
Bản dịch
- eo kruelega (Dịch ngược)
- eo malkompatema (Dịch ngược)
- eo senkompara (Dịch ngược)
- eo senkompata (Dịch ngược)
- eo senkonsidera (Dịch ngược)
- ja 残虐な (Gợi ý tự động)
- io feroca (Gợi ý tự động)
- en atrocious (Gợi ý tự động)
- en ferocious (Gợi ý tự động)
- en fierce (Gợi ý tự động)
- en heinous (Gợi ý tự động)
- en horrible (Gợi ý tự động)
- en hard (Gợi ý tự động)
- en harsh (Gợi ý tự động)
- en implacable (Gợi ý tự động)
- en pitiless (Gợi ý tự động)
- en hard-hearted (Gợi ý tự động)
- en merciless (Gợi ý tự động)
- en uncompassionate (Gợi ý tự động)
- en unfeeling (Gợi ý tự động)
- ja 比べる物のない (Gợi ý tự động)
- ja 比類のない (Gợi ý tự động)
- en incomparable (Gợi ý tự động)
- ja 無慈悲な (Gợi ý tự động)
- ja 薄情な (Gợi ý tự động)
- ja 情け容赦ない (Gợi ý tự động)
- ja 思慮に欠ける (Gợi ý tự động)
- ja 無分別な (Gợi ý tự động)
- ja 軽率な (Gợi ý tự động)
- en inconsiderate (Gợi ý tự động)
- en heedless (Gợi ý tự động)



Babilejo