Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rustiĝi

Cấu trúc từ:
rust//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo rustiĝo

Cấu trúc từ:
rust//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ
Substantivo (-o) rustiĝo

Bản dịch

eo rustiĝa

Cấu trúc từ:
rust//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂャ
Adjektivo (-a) rustiĝa

Bản dịch

eo rusto

Cấu trúc từ:
rust/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) rusto
Laŭ la Universala Vortaro: fr rouille | en rust | de rostig | ru ржавчина | pl rdza.

Bản dịch

eo rusta

Cấu trúc từ:
rust/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) rusta

Bản dịch

eo rusti

Cấu trúc từ:
rust/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo ruste

Cấu trúc từ:
rust/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) ruste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rust//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,804,859 inferencoj, 0.444 CPU-sekundoj en 0.456 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog