en rush
Pronunciation:
Bản dịch
- eo impeti (Dịch ngược)
- eo impeto (Dịch ngược)
- eo junka (Dịch ngược)
- eo junko (Dịch ngược)
- eo ĵeti sin sur (Dịch ngược)
- eo rapidi (Dịch ngược)
- eo sangalfluo (Dịch ngược)
- eo urĝiĝi (Dịch ngược)
- ja 突進する (Gợi ý tự động)
- ja 飛びかかる (Gợi ý tự động)
- ja 突き進む (Gợi ý tự động)
- en to be impetuous (Gợi ý tự động)
- en bound (Gợi ý tự động)
- en dash (Gợi ý tự động)
- en spring (Gợi ý tự động)
- en leap (Gợi ý tự động)
- zh 突进 (Gợi ý tự động)
- zh 冲刺 (Gợi ý tự động)
- ja 突進 (Gợi ý tự động)
- ja 勢い (Gợi ý tự động)
- ja はずみ (Gợi ý tự động)
- ja 熱意 (Gợi ý tự động)
- ja 衝動 (Gợi ý tự động)
- io impetuo (Gợi ý tự động)
- en impetus (Gợi ý tự động)
- en impulse (Gợi ý tự động)
- ja イグサに関連した (Gợi ý tự động)
- la Juncus (Gợi ý tự động)
- la Juncus effusus var. decipiens (Gợi ý tự động)
- ja イグサ (Gợi ý tự động)
- io junko (Gợi ý tự động)
- zh 灯心草 (Gợi ý tự động)
- en to leap upon (Gợi ý tự động)
- en pounce upon (Gợi ý tự động)
- en spring upon (Gợi ý tự động)
- ja 急ぐ (Gợi ý tự động)
- ja 急いで行く (Gợi ý tự động)
- en to go fast (Gợi ý tự động)
- en hurry (Gợi ý tự động)
- zh 赶 (Gợi ý tự động)
- ja 充血 (Gợi ý tự động)
- ja 鬱血 (Gợi ý tự động)
- en congestion (Gợi ý tự động)
- en to hurry (Gợi ý tự động)



Babilejo