en running
Bản dịch
- eo administrado (Dịch ngược)
- eo kurado (Dịch ngược)
- ja 管理 (Gợi ý tự động)
- ja 運営 (Gợi ý tự động)
- ja 経営 (Gợi ý tự động)
- ja 行政 (Gợi ý tự động)
- en administration (Gợi ý tự động)
- en governance (Gợi ý tự động)
- en management (Gợi ý tự động)
- ja 走行 (Gợi ý tự động)
- ja 運行 (Gợi ý tự động)
- ja 流通 (Gợi ý tự động)
- ja ランニング (Gợi ý tự động)



Babilejo