en run into
Bản dịch
- eo kolizii (Dịch ngược)
- eo puŝiĝi kun (Dịch ngược)
- ja 衝突する (Gợi ý tự động)
- ja ぶつかる (Gợi ý tự động)
- io kolizionar (Gợi ý tự động)
- en to collide (Gợi ý tự động)
- en crash into (Gợi ý tự động)
- en clash (Gợi ý tự động)
- zh 互撞 (Gợi ý tự động)
- zh 相碰 (Gợi ý tự động)
- en to collide with (Gợi ý tự động)



Babilejo