eo rulebla
Cấu trúc từ:
rul/ebl/aCách phát âm bằng kana:
ルレ▼ブラ▼
Adjektivo (-a) rulebla
Bản dịch
- en executable ESPDIC
- eo plenumebla (Gợi ý tự động)
- eo rulebla (Gợi ý tự động)
- es ejecutable (Gợi ý tự động)
- es ejecutable (Gợi ý tự động)
- fr exécutable (Gợi ý tự động)
- nl direct uitvoerbaar (Gợi ý tự động)



Babilejo