en rule (set of rules)
Bản dịch
- eo regulo LibreOffice, Teknika Vortaro
- es regla Komputeko
- es regla Komputeko
- fr règle Komputeko
- nl regel Komputeko
- ja 規則 (Gợi ý tự động)
- ja 規定 (Gợi ý tự động)
- ja 決まり (Gợi ý tự động)
- ja ルール (Gợi ý tự động)
- en rule (Gợi ý tự động)
- en enactment (Gợi ý tự động)
- en regulation (Gợi ý tự động)
- en statute (Gợi ý tự động)
- en law (Gợi ý tự động)
- zh 规则 (Gợi ý tự động)
- zh 规定 (Gợi ý tự động)
- zh 准则 (Gợi ý tự động)



Babilejo