Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rudro

Cấu trúc từ:
rudr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) rudro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rudra

Cấu trúc từ:
rudr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) rudra

Bản dịch

eo rudri

Cấu trúc từ:
rudr/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Từ đồng nghĩa

eo rudre

Cấu trúc từ:
rudr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) rudre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rudr/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 481,423 inferencoj, 0.238 CPU-sekundoj en 0.244 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog