en rudder
Bản dịch
- eo direkterono (Dịch ngược)
- eo direktilo (Dịch ngược)
- eo rudro (Dịch ngược)
- ja 方向舵 (Gợi ý tự động)
- ja かじ (Gợi ý tự động)
- ja 操縦桿 (Gợi ý tự động)
- ja ハンドル (Gợi ý tự động)
- en handlebars (Gợi ý tự động)
- en helm (Gợi ý tự động)
- en tiller (Gợi ý tự động)



Babilejo