eo rubriko
Cấu trúc từ:
rubrik/o ...Cách phát âm bằng kana:
ルブリーコ
Thẻ:
Substantivo (-o) rubriko
Bản dịch
- ja 欄 (新聞・雑誌の) pejv
- ja 見出し (書籍の) pejv
- ja 標題 pejv
- ja ルブリカ (典礼書中に朱書きされた執行規定) pejv
- ja 見だし Kajero
- io rubriko Diccionario
- en column ESPDIC
- en header ESPDIC
- en rubric ESPDIC
- en section ESPDIC
- eo kolumno (Gợi ý tự động)
- eo vertikalo (Gợi ý tự động)
- es columna (Gợi ý tự động)
- es columna (Gợi ý tự động)
- fr colonne f (Gợi ý tự động)
- nl kolom m, f (Gợi ý tự động)
- eo paĝokapo (Gợi ý tự động)
- eo ĉapo (Gợi ý tự động)
- es encabezado (Gợi ý tự động)
- es encabezado (Gợi ý tự động)
- fr en-tête (Gợi ý tự động)
- nl koptekst m (Gợi ý tự động)
- eo kapo (Gợi ý tự động)



Babilejo