Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
rub/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ビー

eo rubigi

Cấu trúc dự đoán:
rub/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Ví dụ

eo rubo

Từ mục chính:
rub/o
Cấu trúc từ:
rub/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: décombres, gravois | en: rubbish | de: Schutt | ru: мусоръ | pl: gruz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ruba

Từ mục chính:
rub/o
Cấu trúc từ:
rub/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo rubi

Cấu trúc dự đoán:
rub/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

(?) rubigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 394,239 inferencoj, 0.389 CPU-sekundoj en 0.398 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog