Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ruĵo

Cấu trúc từ:
ru/ĵo ...
Cách phát âm bằng kana:
ルージョ
Substantivo (-o) ruĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ru/ĵo ...
Cách phát âm bằng kana:
ルージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 429,283 inferencoj, 0.162 CPU-sekundoj en 0.263 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog