Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ruĝigi

Cấu trúc từ:
ruĝ/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Thẻ:

Bản dịch

eo ruĝigo

Cấu trúc từ:
ruĝ/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Substantivo (-o) ruĝigo

Bản dịch

eo ruĝiga

Cấu trúc từ:
ruĝ/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Adjektivo (-a) ruĝiga

Bản dịch

eo ruĝo

Cấu trúc từ:
ruĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) ruĝo

Bản dịch

Ví dụ

eo ruĝa

Cấu trúc từ:
ruĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) ruĝa
Laŭ la Universala Vortaro: fr rouge | en red | de roth | ru красный | pl czerwony.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ruĝi

Cấu trúc từ:
ruĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo ruĝe

Cấu trúc từ:
ruĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂェ
Thẻ:
Adverbo (-e) ruĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ruĝ/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 965,760 inferencoj, 0.366 CPU-sekundoj en 0.373 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog