Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ruĝiĝema

Cấu trúc từ:
ruĝ//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルヂヂェー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ruĝiĝema

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ruĝiĝemi

Cấu trúc từ:
ruĝ//em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルヂヂェー

Bản dịch

eo ruĝiĝeme

Cấu trúc từ:
ruĝ//em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルヂヂェー
Adverbo (-e) ruĝiĝeme

Bản dịch

eo ruĝiĝi

Cấu trúc từ:
ruĝ//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Thẻ:

Bản dịch

eo ruĝiĝo

Cấu trúc từ:
ruĝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂーヂョ
Substantivo (-o) ruĝiĝo

Bản dịch

eo ruĝiĝa

Cấu trúc từ:
ruĝ//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂーヂャ
Adjektivo (-a) ruĝiĝa

Bản dịch

eo ruĝo

Cấu trúc từ:
ruĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) ruĝo

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ruĝ//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルヂヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,848,346 inferencoj, 0.574 CPU-sekundoj en 0.939 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog