Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ruĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー

eo ruĝi

Cấu trúc từ:
ruĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Infinitivo (-i) de verbo ruĝi

Bản dịch

eo ruĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ruĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂョ
Substantivo (-o) ruĝo

Bản dịch

Ví dụ

eo ruĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ruĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ
Adjektivo (-a) ruĝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ruĝe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ruĝ/e
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂェ
Adverbo (-e) ruĝe

Bản dịch

(?) ruĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 575,089 inferencoj, 0.286 CPU-sekundoj en 0.288 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog