Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ruĝ/a tajd/o
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ   

eo ruĝa tajdo

Cấu trúc từ:
ruĝ/a tajd/o
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ   
Substantivo (-o) ruĝa tajdo

Bản dịch

eo ruĝa tajda

Cấu trúc từ:
ruĝ/a tajd/a
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ   
Adjektivo (-a) ruĝa tajda

Bản dịch

eo ruĝa tajdi

Cấu trúc từ:
ruĝ/a tajd/i
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ   ディ
Infinitivo (-i) de verbo ruĝa tajdi

Bản dịch

eo ruĝa tajde

Cấu trúc từ:
ruĝ/a tajd/e
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ   
Adverbo (-e) ruĝa tajde

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
ruĝaruĝa 赤い
tajdotajdo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,153,185 inferencoj, 0.352 CPU-sekundoj en 0.354 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog