Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ruĝ/a cerv/o
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ   ツェヴォ

eo ruĝa cervo

Cấu trúc từ:
ruĝ/a cerv/o
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ   ツェヴォ
Substantivo (-o) ruĝa cervo

Bản dịch

eo ruĝa cerva

Cấu trúc từ:
ruĝ/a cerv/a
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ   ツェヴァ
Adjektivo (-a) ruĝa cerva

Bản dịch

eo ruĝa cervi

Cấu trúc từ:
ruĝ/a cerv/i
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ   ツェヴィ
Infinitivo (-i) de verbo ruĝa cervi

Bản dịch

eo ruĝa cerve

Cấu trúc từ:
ruĝ/a cerv/e
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ   ツェヴェ
Adverbo (-e) ruĝa cerve

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
ruĝaruĝa 赤い
cervocervo シカ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 477,183 inferencoj, 0.263 CPU-sekundoj en 0.267 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog