en roundabout
Bản dịch
- eo ĉirkaŭe (Dịch ngược)
- eo trafikcirklo (Dịch ngược)
- eo trafikrondo (Dịch ngược)
- ja まわりに (Gợi ý tự động)
- ja 付近で (Gợi ý tự động)
- ja およそ (Gợi ý tự động)
- en about (Gợi ý tự động)
- en around (Gợi ý tự động)
- en thereabout (Gợi ý tự động)
- en thereabouts (Gợi ý tự động)
- ja 環状交差路 (Gợi ý tự động)
- ja ロータリー (Gợi ý tự động)
- en traffic circle (Gợi ý tự động)



Babilejo