en roughly
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aspre (Dịch ngược)
- eo insulte (Dịch ngược)
- eo malkviete (Dịch ngược)
- eo malnete (Dịch ngược)
- en harshly (Gợi ý tự động)
- en abusively (Gợi ý tự động)
- en insultingly (Gợi ý tự động)
- ja ののしりで (Gợi ý tự động)
- ja 悪口で (Gợi ý tự động)
- ja 暴言で (Gợi ý tự động)
- en restlessly (Gợi ý tự động)
- en turbulently (Gợi ý tự động)
- en violently (Gợi ý tự động)
- ja 騒がしく (Gợi ý tự động)
- ja 荒々しく (Gợi ý tự động)
- ja 落着かなく (Gợi ý tự động)
- ja 総体で (Gợi ý tự động)
- ja 風袋込みで (Gợi ý tự động)



Babilejo