en rotation
Bản dịch
- eo turno LibreOffice
- eo rotacio Teknika Vortaro
- nl draaiing f Komputeko
- ja 一回転 (Gợi ý tự động)
- ja 曲がり角 (Gợi ý tự động)
- en rotation (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- ja 回転運動 (Gợi ý tự động)
- ja 自転 (Gợi ý tự động)
- ja 回転 (Gợi ý tự động)
- eo turnado (Dịch ngược)
- eo turniĝado (Dịch ngược)
- ja 方向転換 (Gợi ý tự động)
- en vortex (Gợi ý tự động)



Babilejo