Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rotacio

Cấu trúc từ:
rotaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロタツィー
Substantivo (-o) rotacio

Bản dịch

Ví dụ

eo rotacia

Cấu trúc từ:
rotaci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロタツィー
Adjektivo (-a) rotacia

Bản dịch

Ví dụ

eo rotacii

Cấu trúc từ:
rotaci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ロタツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rotacie

Cấu trúc từ:
rotaci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ロタツィー
Adverbo (-e) rotacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rotaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロタツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 984,022 inferencoj, 0.223 CPU-sekundoj en 0.224 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog