Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rotacianto

Cấu trúc từ:
rotaci/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロタツィアン

Từ đồng nghĩa

eo rotacianta

Cấu trúc từ:
rotaci/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロタツィアン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo rotacii

eo rotacii

Cấu trúc từ:
rotaci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ロタツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rotacio

Cấu trúc từ:
rotaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロタツィー
Substantivo (-o) rotacio

Bản dịch

Ví dụ

eo rotacia

Cấu trúc từ:
rotaci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロタツィー
Adjektivo (-a) rotacia

Bản dịch

Ví dụ

eo rotacie

Cấu trúc từ:
rotaci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ロタツィー
Adverbo (-e) rotacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rotaci/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロタツィアン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,830,660 inferencoj, 0.529 CPU-sekundoj en 1.439 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog