Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rost/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

eo rostilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rost/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rostila

Cấu trúc dự đoán:
rost/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo rostili

Cấu trúc dự đoán:
rost/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo rosti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rost/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rôtir | en: roast | de: braten | ru: жарить | pl: piec, smażyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rosto

Cấu trúc dự đoán:
rost/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo rosta

Cấu trúc dự đoán:
rost/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) rostilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,660,077 inferencoj, 0.973 CPU-sekundoj en 0.982 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog