Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rostado

Cấu trúc từ:
rost/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) rostado

Bản dịch

eo rostada

Cấu trúc từ:
rost/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) rostada

Bản dịch

eo rostade

Cấu trúc từ:
rost/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) rostade

Bản dịch

eo rosti

Cấu trúc từ:
rost/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr rôtir | en roast | de braten | ru жарить | pl piec, smażyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rosto

Cấu trúc từ:
rost/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) rosto

Bản dịch

eo rosta

Cấu trúc từ:
rost/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) rosta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rost/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,411,647 inferencoj, 0.448 CPU-sekundoj en 0.451 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog