en room
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉambro (Dịch ngược)
- eo spaco (Dịch ngược)
- ja 部屋 (Gợi ý tự động)
- ja 室 (Gợi ý tự động)
- io chambro (Gợi ý tự động)
- en chamber (Gợi ý tự động)
- zh 房 (Gợi ý tự động)
- zh 房间 (Gợi ý tự động)
- ja 空間 (Gợi ý tự động)
- ja 虚空 (Gợi ý tự động)
- ja 広がり (Gợi ý tự động)
- ja スペース (Gợi ý tự động)
- io spaco (Gợi ý tự động)
- en space (Gợi ý tự động)
- zh 空间 (Gợi ý tự động)
- zh 太空 (Gợi ý tự động)



Babilejo