eo ronĝi
Cấu trúc từ:
ronĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
ロンヂ
Bản dịch
- ja かじる pejv
- eo mordeti pejv
- en to gnaw ESPDIC
- en nibble ESPDIC
- ja 軽くかむ (Gợi ý tự động)
- io rodar (t) (Gợi ý tự động)
- en to corrode (Gợi ý tự động)
- en gnaw (Gợi ý tự động)
- eo bitkvaro (Gợi ý tự động)
- eo rodi (Dịch ngược)
- ja 停泊地(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 投錨地(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo