Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
roman/ik/o
Cách phát âm bằng kana:
ロマニー

eo romaniko

Cấu trúc dự đoán:
roman/ik/o
Cách phát âm bằng kana:
ロマニー

Bản dịch

eo romanika

Cấu trúc từ:
romanik/a
Cách phát âm bằng kana:
ロマニー

Bản dịch

eo romaniki

Cấu trúc dự đoán:
romanik/i
Cách phát âm bằng kana:
ロマニー

Bản dịch

(?) romaniko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,683,614 inferencoj, 0.562 CPU-sekundoj en 0.754 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog