en roll
Pronunciation: /roʊl/
Bản dịch
- eo ruli Reta Vortaro, LibreOffice
- ja 転がす (Gợi ý tự động)
- ja うねらせる (波などを) (Gợi ý tự động)
- ja ふるわせる (音などを) (Gợi ý tự động)
- ja 実行する (プログラムを) (Gợi ý tự động)
- io rular (m) (Gợi ý tự động)
- en to roll (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- en execute (Gợi ý tự động)
- zh 滚动 (Gợi ý tự động)
- zh 转动 (Gợi ý tự động)
- eo bulketo (Dịch ngược)
- eo bulko (Dịch ngược)
- eo ĵetiĝadi (Dịch ngược)
- eo kubĵeto (Dịch ngược)
- eo laminati (Dịch ngược)
- eo matrikulo (Dịch ngược)
- eo registro (Dịch ngược)
- eo registrolibro (Dịch ngược)
- eo rula (Dịch ngược)
- eo rulaĵo (Dịch ngược)
- eo rulo (Dịch ngược)
- eo tamburado (Dịch ngược)
- eo tamburorulado (Dịch ngược)
- eo volvo (Dịch ngược)
- ja ロールパン (Gợi ý tự động)
- ja 菓子パン (Gợi ý tự động)
- en bun (Gợi ý tự động)
- zh 小圆面包 (Gợi ý tự động)
- ja ころげまわる (Gợi ý tự động)
- ja のたうちまわる (Gợi ý tự động)
- en to pace (Gợi ý tự động)
- en throw of the dice (Gợi ý tự động)
- ja 圧延する (Gợi ý tự động)
- io laminar (Gợi ý tự động)
- en to flatten (Gợi ý tự động)
- ja 登録簿 (Gợi ý tự động)
- ja 名簿 (Gợi ý tự động)
- ja 登録番号 (Gợi ý tự động)
- ja 登録証明書 (Gợi ý tự động)
- en list of members (Gợi ý tự động)
- ja 登録番号を付けること (Gợi ý tự động)
- ja 登記簿 (Gợi ý tự động)
- ja 台帳 (Gợi ý tự động)
- ja 記録表 (Gợi ý tự động)
- ja 声域 (Gợi ý tự động)
- ja 音域 (Gợi ý tự động)
- eo tonamplekso (Gợi ý tự động)
- io registro (Gợi ý tự động)
- en account book (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- en list (Gợi ý tự động)
- zh 登记表 (Gợi ý tự động)
- zh 记录 (Gợi ý tự động)
- ja 記録簿 (Gợi ý tự động)
- en rolling (Gợi ý tự động)
- ja 転がすことの (Gợi ý tự động)
- ja うねらせることの (Gợi ý tự động)
- ja ふるわせることの (Gợi ý tự động)
- ja 実行することの (Gợi ý tự động)
- ja 巻いたもの (Gợi ý tự động)
- ja 巻き物 (Gợi ý tự động)
- ja 円筒形のもの (Gợi ý tự động)
- ja キャリッジ (Gợi ý tự động)
- ja うねり (Gợi ý tự động)
- zh 卷 (Gợi ý tự động)
- zh 卷状物 (Gợi ý tự động)
- zh 滚筒 (Gợi ý tự động)
- ja 転がすこと (Gợi ý tự động)
- ja うねらせること (Gợi ý tự động)
- ja ふるわせること (Gợi ý tự động)
- ja 実行すること (Gợi ý tự động)
- ja 太鼓を打つこと (Gợi ý tự động)
- ja 太鼓の連打音 (Gợi ý tự động)
- en drum roll (Gợi ý tự động)
- ja ひと巻き (Gợi ý tự động)
- ja 巻くこと (Gợi ý tự động)
- ja 巻きつけること (Gợi ý tự động)



Babilejo