Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rokaĵo

Cấu trúc từ:
rok//o ...
Cách phát âm bằng kana:
カージョ
Substantivo (-o) rokaĵo

Bản dịch

eo rokaĵa

Cấu trúc từ:
rok//a ...
Cách phát âm bằng kana:
カージャ
Adjektivo (-a) rokaĵa

Bản dịch

eo rokaĵe

Cấu trúc từ:
rok//e ...
Cách phát âm bằng kana:
カージェ
Adverbo (-e) rokaĵe

Bản dịch

eo roki

Cấu trúc từ:
rok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

eo roko

Cấu trúc từ:
rok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Thẻ:
Substantivo (-o) roko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo roka

Cấu trúc từ:
rok/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Adjektivo (-a) roka

Bản dịch

eo roke

Cấu trúc từ:
rok/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Adverbo (-e) roke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rok//o ...
Cách phát âm bằng kana:
カージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 962,325 inferencoj, 0.410 CPU-sekundoj en 0.609 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog