en rock
Pronunciation:
Bản dịch
- eo balanci (Dịch ngược)
- eo luli (Dịch ngược)
- eo roko (Dịch ngược)
- eo ŝtonego (Dịch ngược)
- ja 上下に揺らす (Gợi ý tự động)
- en to balance (Gợi ý tự động)
- en swing (Gợi ý tự động)
- en sway (Gợi ý tự động)
- en nod (Gợi ý tự động)
- zh 上下簸动 (Gợi ý tự động)
- zh 上下摆动 (Gợi ý tự động)
- ja 揺する (Gợi ý tự động)
- ja 揺らす (Gợi ý tự động)
- ja なだめる (Gợi ý tự động)
- io bersar (Gợi ý tự động)
- io lular (Gợi ý tự động)
- en to cradle (Gợi ý tự động)
- en sooth (Gợi ý tự động)
- en lull (Gợi ý tự động)
- zh 摇孩子入睡 (Gợi ý tự động)
- zh 轻轻摆动(摇动) (Gợi ý tự động)
- ja 岩 (Gợi ý tự động)
- ja 岩石 (Gợi ý tự động)
- ja 岩山 (Gợi ý tự động)
- ja 岩礁 (Gợi ý tự động)
- io roko (Gợi ý tự động)
- zh 岩石 (Gợi ý tự động)
- ja 巨石 (Gợi ý tự động)
- en boulder (Gợi ý tự động)



Babilejo