en robustness
Bản dịch
- eo fidindeco Komputeko
- en believability (Gợi ý tự động)
- en credibility (Gợi ý tự động)
- en reliability (Gợi ý tự động)
- eo fortikeco (Dịch ngược)
- en firmness (Gợi ý tự động)
- en solidity (Gợi ý tự động)
- en stability (Gợi ý tự động)
- en durability (Gợi ý tự động)



Babilejo