eo roŭso
Cấu trúc từ:
roŭso ...Cách phát âm bằng kana:
ロウソ
Substantivo (-o) roŭso
Bản dịch
- la Rhus succedanea 【植】 JENBP
- ja ハゼノキ (Dịch ngược)
Ví dụ
- eo java roŭso / Rhus javanica; 【植】 JENBP
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo