Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo riverujo

Cấu trúc từ:
river/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リヴェルー
Thẻ:
Substantivo (-o) riverujo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo riveruja

Cấu trúc từ:
river/uj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リヴェルー
Adjektivo (-a) riveruja

Bản dịch

eo riveruje

Cấu trúc từ:
river/uj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リヴェルーイェ
Adverbo (-e) riveruje

Bản dịch

eo rivero

Cấu trúc từ:
river/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Thẻ:
Substantivo (-o) rivero
Laŭ la Universala Vortaro: fr rivière, fleuve | en river | de Fluss | ru рѣка | pl rzeka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rivera

Cấu trúc từ:
river/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Thẻ:
Adjektivo (-a) rivera

Bản dịch

Ví dụ

eo riveri

Cấu trúc từ:
river/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

Bản dịch

eo rivere

Cấu trúc từ:
river/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adverbo (-e) rivere

Bản dịch

io rivo

Bản dịch

  • eo bordo (Dịch ngược)
  • eo digo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io bordo (Gợi ý tự động)
  • en bank (Gợi ý tự động)
  • en border (Gợi ý tự động)
  • en edge (Gợi ý tự động)
  • en coast (Gợi ý tự động)
  • en shore (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 边缘 (Gợi ý tự động)
  • ja 堤防 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io digo (Gợi ý tự động)
  • en dam (Gợi ý tự động)
  • en dike (Gợi ý tự động)
  • en embankment (Gợi ý tự động)
  • en jetty (Gợi ý tự động)
  • en mound (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
river/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リヴェルー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,731,036 inferencoj, 0.507 CPU-sekundoj en 0.657 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog