Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo river/o

rivero

Cấu trúc từ:
river/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Thẻ:
Substantivo (-o) rivero
Laŭ la Universala Vortaro: fr rivière, fleuve | en river | de Fluss | ru рѣка | pl rzeka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

riverego

rivereto

riverujo

Amu-Rivero

Min-rivero

Nu-Rivero

Paragvaj-rivero

Plata-Rivero

Plata-rivero

Sir-Rivero

glacirivero

Từ chứa gốc "river"

en river

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo rivero (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 河川 (Gợi ý tự động)
  • ja 流れ (Gợi ý tự động)
  • io rivero (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 河流 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
river ...
Cách phát âm bằng kana:
リーヴェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 297,286 inferencoj, 0.124 CPU-sekundoj en 0.126 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog